mull over

/məl ˈoʊvər/
Động từ
  1. (ngoại động) Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó; để suy ngẫm, cân nhắc hoặc nhai lại.
    (transitive) To think deeply about something; to ponder, deliberate or ruminate.
    I have been mulling over this math problem for weeks.
    Tôi đã nghiền ngẫm bài toán này trong nhiều tuần.
    Từ đồng nghĩa:ponderchew over

Chưa có góp ý cho “mull over”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “mull over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish